Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quạt điện" (1)

quạt điện
phát
Tiếng Anh Danh từelectric fan
Từ vựng của tôi
khổng thể thiếu quạt điện vào mùa hè
A fan is essential in summer

swap_horiz Từ liên quan "quạt điện" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quạt điện" (1)

khổng thể thiếu quạt điện vào mùa hè
A fan is essential in summer